Gudja United
Malta
Gudja United Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Gudja United ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gudja United ghi trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Gudja United là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gudja United không ghi được bàn trong 19% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
Gudja United để thủng lưới cứ mỗi 79 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gudja United để thủng lưới trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Gudja United đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gudja United đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gudja United tổng số bàn thắng mỗi trận 2.45 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Gudja United tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 82% đối với Gudja United tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
Gudja United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gudja United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gudja United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Gudja United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gudja United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gudja United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gudja United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gudja United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gudja United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Gudja United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Gudja United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Gudja United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Gudja United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gudja United có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Gudja United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Gudja United có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Gudja United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Gudja United có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Gudja United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gudja United có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Gudja United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gudja United có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Gudja United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gudja United có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Gudja United Bàn
| # | Hình thức Challenge League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 2 | 2 | 37:10 | 27 | 35 | |
| 2 | 15 | 10 | 2 | 3 | 36:17 | 19 | 32 | |
| 3 | 15 | 10 | 1 | 4 | 29:15 | 14 | 31 | |
| 4 | 15 | 9 | 2 | 4 | 39:19 | 20 | 29 | |
| 5 | 15 | 9 | 2 | 4 | 32:23 | 9 | 29 | |
| 6 | 15 | 8 | 1 | 6 | 33:24 | 9 | 25 | |
| 7 | 15 | 7 | 3 | 5 | 27:21 | 6 | 24 | |
| 8 | 15 | 7 | 2 | 6 | 19:23 | -4 | 23 | |
| 9 | 15 | 6 | 4 | 5 | 28:24 | 4 | 22 | |
| 10 | 15 | 5 | 7 | 3 | 16:13 | 3 | 22 | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | 27:25 | 2 | 18 | |
| 12 | 15 | 4 | 2 | 9 | 21:27 | -6 | 14 | |
| 13 | 15 | 3 | 3 | 9 | 17:24 | -7 | 12 | |
| 14 | 15 | 2 | 4 | 9 | 18:28 | -10 | 8 | |
| 15 | 15 | 2 | 2 | 11 | 9:37 | -28 | 8 | |
| 16 | 15 | 1 | 1 | 13 | 9:67 | -58 | -2 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Challenge League 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 9 | 6 | 7 | 41:33 | 8 | 33 | |
| 2 | 22 | 8 | 8 | 6 | 29:25 | 4 | 32 | |
| 3 | 22 | 7 | 9 | 6 | 40:31 | 9 | 30 | |
| 4 | 22 | 8 | 3 | 11 | 36:38 | -2 | 27 | |
| 5 | 22 | 5 | 6 | 11 | 26:33 | -7 | 21 | |
| 6 | 22 | 5 | 5 | 12 | 23:45 | -22 | 20 | |
| 7 | 22 | 4 | 7 | 11 | 32:38 | -6 | 17 | |
| 8 | 22 | 1 | 1 | 20 | 10:94 | -84 | -2 |
- Relegation
Gudja United Biệt đội
No data for selected season